Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 发烧 trong tiếng Trung hiện đại:
[fāshāo] phát sốt; sốt; lên cơn sốt。体温增高。人的正常体温是37oC左右,如超过37.5oC,就是发烧,是疾病的一种症状。也说发热。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烧
| thiêu | 烧: | thiêu đốt |

Tìm hình ảnh cho: 发烧 Tìm thêm nội dung cho: 发烧
