Chữ 櫧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 櫧, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 櫧:

櫧

Đây là các chữ cấu thành từ này: 櫧

櫧

Chiết tự chữ 櫧

櫧 cấu thành từ 2 chữ: 木, 諸
  • 木 móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • 諸 chã, chơ, chư, chưa, chở, chứa, gia, đã
  • []

    U+6AE7, tổng 19 nét, bộ Mộc 木
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 槠;
    Pinyin: zhu1;
    Việt bính: zyu1;

    櫧

    Nghĩa Trung Việt của từ 櫧


    Chữ gần giống với 櫧:

    櫧,

    Dị thể chữ 櫧

    槠,

    Chữ gần giống 櫧

    棠, 校, 栬, 栫, 株, 栩, 栨, 栧, 栦, 栥,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 櫧 Tự hình chữ 櫧 Tự hình chữ 櫧 Tự hình chữ 櫧

    櫧 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 櫧 Tìm thêm nội dung cho: 櫧