Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 由打 trong tiếng Trung hiện đại:
[yóudǎ] 1. từ; từ lúc; từ khi。自从;从。
由打入冬以来,这里没下过雪。
từ đầu mùa đông đến giờ, ở đây chưa có tuyết rơi.
2. đi qua; trải qua。经由。
黄河水由打这儿往北,再向东入海。
sông Hoàng Hà chảy về hướng Bắc, lại theo hướng Đông đổ ra biển.
由打入冬以来,这里没下过雪。
từ đầu mùa đông đến giờ, ở đây chưa có tuyết rơi.
2. đi qua; trải qua。经由。
黄河水由打这儿往北,再向东入海。
sông Hoàng Hà chảy về hướng Bắc, lại theo hướng Đông đổ ra biển.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 由
| do | 由: | do đó; nguyên do |
| dô | 由: | dô ta (tiếng hò thúc giục); trán dô |
| ro | 由: | rủi ro |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |

Tìm hình ảnh cho: 由打 Tìm thêm nội dung cho: 由打
