Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Dịch von sang tiếng Trung hiện đại:
尖长; 修长。伏特 《电压单位, 1安培的电流通过电阻为1欧姆的导线时, 导线两端的电压是1伏特。这个单位名称是为纪念意大利物理学家伏特(Conte Alessandro Volta, 也译作伏打)而定的。简称伏。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: von
| von | 員: | chon von |
| von | 𠹚: | ví von |
| von | 𪡫: | ví von |
| von | 𡻖: | chon von |
| von | 文: | chon von |
| von | 芃: | chon von |
| von | 𱽐: | chon von |
| von | 葻: | chon von |

Tìm hình ảnh cho: von Tìm thêm nội dung cho: von
