Từ: von có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ von:

Đây là các chữ cấu thành từ này: von

Dịch von sang tiếng Trung hiện đại:

尖长; 修长。
伏特 《电压单位, 1安培的电流通过电阻为1欧姆的导线时, 导线两端的电压是1伏特。这个单位名称是为纪念意大利物理学家伏特(Conte Alessandro Volta, 也译作伏打)而定的。简称伏。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: von

von:chon von
von𠹚:ví von
von𪡫:ví von
von𡻖:chon von
von:chon von
von:chon von
von𱽐:chon von
von:chon von
von tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: von Tìm thêm nội dung cho: von