Chữ 欱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 欱, chiết tự chữ HÁT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 欱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 欱

Chiết tự chữ hát bao gồm chữ 合 欠 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

欱 cấu thành từ 2 chữ: 合, 欠
  • cáp, cóp, góp, gộp, hiệp, hạp, họp, hợp
  • khiếm
  • []

    U+6B31, tổng 10 nét, bộ Khiếm 欠
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: he1, xia4;
    Việt bính: hap6 hot3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 欱


    hát, như "ca hát, hát xướng" (gdhn)

    Nghĩa của 欱 trong tiếng Trung hiện đại:

    [hē]Bộ: 欠- Khiếm
    Số nét: 10
    Hán Việt:
    xem "喝"。同"喝"。

    Chữ gần giống với 欱:

    , , , , , , , , 𣢹,

    Chữ gần giống 欱

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 欱 Tự hình chữ 欱 Tự hình chữ 欱 Tự hình chữ 欱

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 欱

    hát:ca hát, hát xướng
    欱 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 欱 Tìm thêm nội dung cho: 欱