Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 欱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 欱, chiết tự chữ HÁT
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 欱:
欱
Pinyin: he1, xia4;
Việt bính: hap6 hot3;
欱
Nghĩa Trung Việt của từ 欱
hát, như "ca hát, hát xướng" (gdhn)
Nghĩa của 欱 trong tiếng Trung hiện đại:
[hē]Bộ: 欠- Khiếm
Số nét: 10
Hán Việt:
xem "喝"。同"喝"。
Số nét: 10
Hán Việt:
xem "喝"。同"喝"。
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 欱
| hát | 欱: | ca hát, hát xướng |

Tìm hình ảnh cho: 欱 Tìm thêm nội dung cho: 欱
