Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 嫿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嫿, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 嫿:

嫿

Đây là các chữ cấu thành từ này: 嫿

嫿

Chiết tự chữ 嫿

嫿 cấu thành từ 2 chữ: 女, 畫
  • lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • dạch, hoạ, hoạch, họa, vạch, vệch, vệt
  • []

    U+5AFF, tổng 15 nét, bộ Nữ 女
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: hua4;
    Việt bính: waak6;

    嫿

    Nghĩa Trung Việt của từ 嫿


    Chữ gần giống với 嫿:

    , , , , , , , , , , 嫿, , , , , , , , , 𡡦, 𡡧, 𡢐,

    Dị thể chữ 嫿

    ,

    Chữ gần giống 嫿

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 嫿 Tự hình chữ 嫿 Tự hình chữ 嫿 Tự hình chữ 嫿

    嫿 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嫿 Tìm thêm nội dung cho: 嫿