Chữ 㡻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㡻, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㡻:

㡻

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㡻

㡻

Chiết tự chữ 㡻

[]

U+387B, tổng 8 nét, bộ Nghiễm 广
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: liao4;
Việt bính: liu6;

㡻

Nghĩa Trung Việt của từ 㡻


Chữ gần giống với 㡻:

㡴, 㡵, 㡶, 㡷, 㡸, 㡹, 㡺, 㡻, 底, 庖, 店, 庙, 庚, 府, 庞, 废,

Chữ gần giống 㡻

Tự hình:

Tự hình chữ 㡻 Tự hình chữ 㡻 Tự hình chữ 㡻 Tự hình chữ 㡻

㡻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㡻 Tìm thêm nội dung cho: 㡻