Chữ 扅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 扅, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 扅:

扅

Đây là các chữ cấu thành từ này: 扅

扅

Chiết tự chữ 扅

扅 cấu thành từ 2 chữ: 户, 多
  • 户 họ, hộ, hụ
  • 多 đa, đi, đơ
  • []

    U+6245, tổng 10 nét, bộ Hộ 户
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yi2;
    Việt bính: ;

    扅

    Nghĩa Trung Việt của từ 扅


    Nghĩa của 扅 trong tiếng Trung hiện đại:

    [yí]Bộ: 戶 (户,戸) - Hộ
    Số nét: 10
    Hán Việt: DI
    then cửa。见〖扊扅〗。

    Chữ gần giống với 扅:

    扄, 扅, 扆, 扇, 𢩉, 𢩊,

    Dị thể chữ 扅

    扊,

    Chữ gần giống 扅

    护, 扄, 栘, 戹, 戻, 姼, 戽, 戾, 房, 恀,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 扅 Tự hình chữ 扅 Tự hình chữ 扅 Tự hình chữ 扅

    扅 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 扅 Tìm thêm nội dung cho: 扅