Chữ 䍆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䍆, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䍆:

䍆

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䍆

䍆

Chiết tự chữ 䍆

[]

U+4346, tổng 11 nét, bộ Phẫu 缶
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: zhu4;
Việt bính: cyu5;

䍆

Nghĩa Trung Việt của từ 䍆


Chữ gần giống với 䍆:

䍄, 䍅, 䍆, 䍇, 䍈, 䍉, 缽,

Chữ gần giống 䍆

Tự hình:

Tự hình chữ 䍆 Tự hình chữ 䍆 Tự hình chữ 䍆 Tự hình chữ 䍆

䍆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䍆 Tìm thêm nội dung cho: 䍆