Chữ 㴔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㴔, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㴔:

㴔

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㴔

㴔

Chiết tự chữ 㴔

[]

U+3D14, tổng 12 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xi1;
Việt bính: kaap1 zaap1;

㴔

Nghĩa Trung Việt của từ 㴔


Chữ gần giống với 㴔:

㴏, 㴐, 㴑, 㴒, 㴓, 㴔, 㴕, 㴖, 㴗, 㴘, 㴙, 㴚, 㴛, 㴜, 㴝, 㴞, 渙, 減, 渝, 渟, 渡, 渢, 渣, 渤, 渥, 渧, 渨, 温, 渫, 測, 渭, 港, 渰, 渲, 渴, 游, 渹, 渺, 渻, 渼, 渾, 湃, 湄, 湅, 湆, 湈, 湊, 湋, 湌, 湍, 湎, 湏, 湑, 湓, 湔, 湖, 湘, 湙, 湛, 湜, 湝, 湞, 湟, 湢, 湣, 湥, 湧, 湨, 湩, 湫, 湮, 湯, 湱, 湲, 湳, 湻, 湼, 湽, 湾, 湿, 満, 溁, 溂, 溃, 溅, 溆, 溇, 溈, 溉, 溋, 溌, 滋, 滞, 𣸣, 𣸲, 𣹓, 𣹔, 𣹕,

Dị thể chữ 㴔

潝,

Chữ gần giống 㴔

Tự hình:

Tự hình chữ 㴔 Tự hình chữ 㴔 Tự hình chữ 㴔 Tự hình chữ 㴔

㴔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㴔 Tìm thêm nội dung cho: 㴔