Chữ 䘌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䘌, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䘌:

䘌

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䘌

䘌

Chiết tự chữ 䘌

[]

U+460C, tổng 23 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ni4;
Việt bính: nik1;

䘌

Nghĩa Trung Việt của từ 䘌


Chữ gần giống với 䘌:

䘊, 䘋, 䘌, 蠮, 蠱, 蠲, 𧕚,

Chữ gần giống 䘌

Tự hình:

Tự hình chữ 䘌 Tự hình chữ 䘌 Tự hình chữ 䘌 Tự hình chữ 䘌

䘌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䘌 Tìm thêm nội dung cho: 䘌