Chữ 䤪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䤪, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䤪:

䤪

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䤪

䤪

Chiết tự chữ 䤪

[]

U+492A, tổng 14 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: duo3;
Việt bính: do2;

䤪

Nghĩa Trung Việt của từ 䤪


Chữ gần giống với 䤪:

䤤, 䤥, 䤦, 䤨, 䤩, 䤪, 鉶, 鉷, 鉸, 鉺, 鉻, 鉾, 鉿, 銀, 銁, 銃, 銅, 銊, 銋, 銍, 銎, 銑, 銓, 銕, 銖, 銘, 銙, 銚, 銛, 銜, 銠, 銣, 銥, 銦, 銧, 銨, 銩, 銪, 銫, 銬, 銭, 銮, 𨦙, 𨦥, 𨦦, 𨦧, 𨦩,

Dị thể chữ 䤪

𬭆,

Chữ gần giống 䤪

Tự hình:

Tự hình chữ 䤪 Tự hình chữ 䤪 Tự hình chữ 䤪 Tự hình chữ 䤪

䤪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䤪 Tìm thêm nội dung cho: 䤪