Cao su chống va đập cửa

Chữ 捜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 捜, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 捜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 捜

1. 捜 cấu thành từ 2 chữ: 手, 叟
  • thủ
  • tẩu
  • 2. 捜 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 叟
  • thủ
  • tẩu
  • 3. 捜 cấu thành từ 2 chữ: 才, 叟
  • tài
  • tẩu
  • []

    U+635C, tổng 10 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: sou1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 捜


    Chữ gần giống với 捜:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢬱, 𢬳, 𢬹, 𢬾, 𢬿, 𢭂, 𢭃, 𢭄, 𢭆, 𢭑, 𢭗, 𢭜, 𢭝, 𢭩, 𢭫, 𢭬, 𢭭, 𢭮, 𢭯, 𢭰, 𢭱, 𢭲, 𢭳, 𢭴, 𢭵, 𢭶, 𢭷, 𢭸, 𢭹, 𢭺, 𢭻, 𢭼, 𢭽, 𢭾, 𢭿, 𢮀,

    Chữ gần giống 捜

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 捜 Tự hình chữ 捜 Tự hình chữ 捜 Tự hình chữ 捜

    捜 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 捜 Tìm thêm nội dung cho: 捜