Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 一个劲儿 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 一个劲儿:
Nghĩa của 一个劲儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[yī·gejìnr] liên tiếp; không ngừng。表示不停地连续下去。
雨一个劲儿地下。
mưa mãi không ngớt; mưa hoài
他一个劲儿地直往前跑。
anh ấy chạy thẳng một mạch về phía trước.
雨一个劲儿地下。
mưa mãi không ngớt; mưa hoài
他一个劲儿地直往前跑。
anh ấy chạy thẳng một mạch về phía trước.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 个
| cá | 个: | cá nháy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劲
| kình | 劲: | dụng kình (sức mạnh); bất hoàn đích kình (không ngồi yên lúc nào) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 一个劲儿 Tìm thêm nội dung cho: 一个劲儿
