Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 一准 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīzhǔn] 副
nhất định。必定。
明儿我一准进城。
ngày mai tôi nhất định vào thành phố.
nhất định。必定。
明儿我一准进城。
ngày mai tôi nhất định vào thành phố.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 准
| chuẩn | 准: | tiêu chuẩn; chuẩn bị; chuẩn mực |
| chõn | 准: | nơi chốn |
| chỏn | 准: | |
| chốn | 准: | nơi chốn |
| chổn | 准: | lổn chổn (lộn xộn, ngổn ngang) |
| chủn | 准: | ngắn chun chủn |
| trốn | 准: | trốn thoát |

Tìm hình ảnh cho: 一准 Tìm thêm nội dung cho: 一准
