Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 清瘦 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngshòu] gầy; gầy gò; yếu ớt; mảnh khảnh。婉辞,瘦。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 清
| thanh | 清: | thanh vắng |
| thinh | 清: | lặng thinh |
| thênh | 清: | rộng thênh thênh |
| thình | 清: | thình lình |
| thảnh | 清: | thảnh thơi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瘦
| sấu | 瘦: | sấu (gầy còm) |
| xấu | 瘦: | xấu xí, chơi xấu |

Tìm hình ảnh cho: 清瘦 Tìm thêm nội dung cho: 清瘦
