Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 傀儡戏 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuǐlěixì] múa rối; múa búp bê。木偶戏。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 傀
| khổi | 傀: | khổi (xem Ổi) |
| ngội | 傀: | |
| ổi | 傀: | ổi lỗi kịch (trò múa rối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儡
| lỗi | 儡: | lỗi (tồi, kém giá) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 戏
| hí | 戏: | hí hoáy; hú hí |
| hô | 戏: | hô (tiếng than) |

Tìm hình ảnh cho: 傀儡戏 Tìm thêm nội dung cho: 傀儡戏
