Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 猎奇 trong tiếng Trung hiện đại:
[lièqí] tìm kiếm cái lạ; hiếu kỳ (mang tính châm biếm)。搜寻奇异的事情(多含贬义)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 猎
| liệp | 猎: | liệp hộ (thợ săn); liệp cẩu (chó săn) |
| lạp | 猎: | xem liệp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奇
| cơ | 奇: | đầu cơ |
| cả | 奇: | cả nhà, cả đời; cả nể |
| kì | 奇: | kì (số lẻ không chẵn) |
| kỳ | 奇: | kỳ (số lẻ không chẵn) |

Tìm hình ảnh cho: 猎奇 Tìm thêm nội dung cho: 猎奇
