Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 一刻 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīkè] phút chốc; khoảnh khắc。指短暂的时间;片刻。
一刻千金(形容时光非常宝贵)。
thì giờ vàng ngọc; một khắc đáng giá nghìn vàng. một khắc một khắc bằng mười lăm phút
一刻千金(形容时光非常宝贵)。
thì giờ vàng ngọc; một khắc đáng giá nghìn vàng. một khắc một khắc bằng mười lăm phút
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刻
| gắt | 刻: | gắt gỏng; gắt gao; gay gắt |
| khấc | 刻: | khấc cây (chặt cho có lằn để làm dấu) |
| khắc | 刻: | điêu khắc; hà khắc; khắc khổ |
| khắt | 刻: | khắt khe |
| lắc | 刻: | lúc lắc |

Tìm hình ảnh cho: 一刻 Tìm thêm nội dung cho: 一刻
