Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 一手 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīshǒu] 1. khéo tay; tài giỏi; một tay。(一手儿)指一种技能或本领。
他在业务上有一手。
anh ấy rất giỏi nghiệp vụ.
2. thủ đoạn。(一手儿)指耍的手段。
你可不能跟我来这一手。
anh không thể giở trò với tôi đâu.
他这一手可真毒辣。
thủ đoạn này của hắn thật độc ác.
3. một mình; đơn độc; một tay。指一个人单独地。
一手造成
một tay gây nên
一手包办
một mình ôm lấy mọi việc; một mình ôm đồm tất cả; chăm lo mọi việc.
他在业务上有一手。
anh ấy rất giỏi nghiệp vụ.
2. thủ đoạn。(一手儿)指耍的手段。
你可不能跟我来这一手。
anh không thể giở trò với tôi đâu.
他这一手可真毒辣。
thủ đoạn này của hắn thật độc ác.
3. một mình; đơn độc; một tay。指一个人单独地。
一手造成
một tay gây nên
一手包办
một mình ôm lấy mọi việc; một mình ôm đồm tất cả; chăm lo mọi việc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |

Tìm hình ảnh cho: 一手 Tìm thêm nội dung cho: 一手
