Từ: 并立 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 并立:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 并 • 立

Nghĩa của 并立 trong tiếng Trung hiện đại:

[bìnglì] cùng tồn tại; tồn tại cùng lúc。同时存在。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 并

tinh并:tinh (sử dụng con số, sắp đặt)
tính并:tính toán
tịnh并:tịnh (cùng nhau, và, cùng với); tịnh tiến

Nghĩa chữ nôm của chữ: 立

lập立:tự lập, độc lập
lớp立:tầng lớp
lụp立:lụp xụp
sầm立:mưa sầm sập; tối sầm
sập立:sập xuống
sụp立:sụp xuống
xập立: 
并立 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 并立 Tìm thêm nội dung cho: 并立