Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 一晃 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīhuǎng] loáng một cái; vụt qua; thoáng qua。(一晃儿)很快地一闪。
窗外有个人影,一晃儿就不见了。
ngoài cửa sổ có bóng người, loáng một cái đã không thấy đâu cả.
[yīhuàng]
nhoáng một cái。形容时间过去得快(有不知不觉的意思)。
一晃就是五年,孩子都长这么大了。
nhoáng một cái đã năm năm rồi, con cái đều đã lớn cả rồi.
窗外有个人影,一晃儿就不见了。
ngoài cửa sổ có bóng người, loáng một cái đã không thấy đâu cả.
[yīhuàng]
nhoáng một cái。形容时间过去得快(有不知不觉的意思)。
一晃就是五年,孩子都长这么大了。
nhoáng một cái đã năm năm rồi, con cái đều đã lớn cả rồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 晃
| hoáng | 晃: | |
| hoảng | 晃: | minh hoảng (quáng mắt) |
| quàng | 晃: | quàng vào |
| quáng | 晃: | quáng mắt |

Tìm hình ảnh cho: 一晃 Tìm thêm nội dung cho: 一晃
