Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 一窝蜂 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīwōfēng] như ong vỡ tổ; ồn ào náo nhiệt。形容许多人乱哄哄地同时说话或行动。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 窝
| oa | 窝: | phong oa (tổ ong) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蜂
| ong | 蜂: | tổ ong |
| phong | 蜂: | mật phong (ong mật) |

Tìm hình ảnh cho: 一窝蜂 Tìm thêm nội dung cho: 一窝蜂
