Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 一览 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīlǎn] khái quát; sơ lược (dùng làm tên sách)。用图表或简明的文字做成的关于概况的说明(多用作书名)。
《北京名胜古迹一览》。
"sơ lược về danh lam thắng cảnh Bắc Kinh"
《北京名胜古迹一览》。
"sơ lược về danh lam thắng cảnh Bắc Kinh"
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 览
| lãm | 览: | triển lãm, thưởng lãm |

Tìm hình ảnh cho: 一览 Tìm thêm nội dung cho: 一览
