Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 一蹴而就 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 一蹴而就:
Nghĩa của 一蹴而就 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīcùérjiù] Hán Việt: NHẤT XÚC NHI TỰU
một lần là xong; giải quyết trong chốc lát。 踏一步就成功。形容事情轻而易举,一下子就能完成。
một lần là xong; giải quyết trong chốc lát。 踏一步就成功。形容事情轻而易举,一下子就能完成。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蹴
| xúc | 蹴: | xúc (đá mạnh) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 而
| nhi | 而: | nhi (liên từ: mà sau đó): nhi hậu (sau đó), nhi thả (mà còn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 就
| tựu | 就: | thành tựu, tựu trường |

Tìm hình ảnh cho: 一蹴而就 Tìm thêm nội dung cho: 一蹴而就
