Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 一锅粥 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīguōzhōu] hỗn loạn; rối ren; lung tung。形容混乱的现象;一团糟。
乱成一锅粥
rối tinh rối mù
乱成一锅粥
rối tinh rối mù
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 锅
| oa | 锅: | oa (cái nồi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 粥
| cháo | 粥: | cơm cháo, rau cháo |
| chúc | 粥: | chúc (cháo (gạo, bắp, kê...)) |

Tìm hình ảnh cho: 一锅粥 Tìm thêm nội dung cho: 一锅粥
