Từ: 一锅粥 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 一锅粥:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 一锅粥 trong tiếng Trung hiện đại:

[yīguōzhōu] hỗn loạn; rối ren; lung tung。形容混乱的现象;一团糟。
乱成一锅粥
rối tinh rối mù

Nghĩa chữ nôm của chữ: 一

nhất:thư nhất, nhất định
nhắt:lắt nhắt
nhứt:nhứt định (nhất định)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 锅

oa:oa (cái nồi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 粥

cháo:cơm cháo, rau cháo
chúc:chúc (cháo (gạo, bắp, kê...))
一锅粥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 一锅粥 Tìm thêm nội dung cho: 一锅粥