Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 沥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 沥, chiết tự chữ LỊCH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 沥:

沥 lịch

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 沥

Chiết tự chữ lịch bao gồm chữ 水 历 hoặc 氵 历 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 沥 cấu thành từ 2 chữ: 水, 历
  • thuỷ, thủy
  • lệch, lịch
  • 2. 沥 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 历
  • thuỷ, thủy
  • lệch, lịch
  • lịch [lịch]

    U+6CA5, tổng 7 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    giản thể, độ thông dụng trung bình, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 瀝;
    Pinyin: li4, feng1;
    Việt bính: lik6;

    lịch

    Nghĩa Trung Việt của từ 沥

    Giản thể của chữ .
    lịch, như "tích lịch (tiếng mưa rơi)" (gdhn)

    Nghĩa của 沥 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (瀝)
    [lì]
    Bộ: 水 (氵,氺) - Thuỷ
    Số nét: 8
    Hán Việt: LỊCH
    1. nhỏ giọt。液体一滴一滴地落下。
    沥血。
    nhỏ giọt máu.
    2. giọt。一滴一滴落下的液体。
    余沥。
    giọt còn lại
    Từ ghép:
    沥涝 ; 沥沥 ; 沥青 ; 沥水

    Chữ gần giống với 沥:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 汿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣲠, 𣲦,

    Dị thể chữ 沥

    ,

    Chữ gần giống 沥

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 沥 Tự hình chữ 沥 Tự hình chữ 沥 Tự hình chữ 沥

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 沥

    lịch:tích lịch (tiếng mưa rơi)
    沥 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 沥 Tìm thêm nội dung cho: 沥