Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 招引 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhāoyǐn] thu hút; hấp dẫn; lôi cuốn。用动作、声响或色、香、味等特点吸引。
招引顾客
lôi cuốn khách hàng; thu hút khách hàng
招引顾客
lôi cuốn khách hàng; thu hút khách hàng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 招
| cheo | 招: | cheo leo; cưới cheo |
| chiu | 招: | chắt chiu |
| chiêu | 招: | tay chiêu |
| chạo | 招: | chạo nhau (ghẹo nhau) |
| chắp | 招: | chắp tay, chắp nối; chắp nhặt |
| gieo | 招: | gieo mạ; gieo rắc |
| giẹo | 招: | giẹo giọ |
| reo | 招: | thông reo |
| treo | 招: | treo cổ |
| trẹo | 招: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 引
| dẫn | 引: | dẫn dắt, hướng dẫn; dẫn chứng, trích dẫn |
| dận | 引: | dận chân, dận xuống |
| dợn | 引: | dợn tóc gáy |
| giận | 引: | giận dữ, nổi giận; oán giận |
| giỡn | 引: | đùa giỡn |

Tìm hình ảnh cho: 招引 Tìm thêm nội dung cho: 招引
