Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 万幸 trong tiếng Trung hiện đại:
[wànxìng] vạn hạnh; vô cùng may mắn。非常幸运(多指免于灾难)。
损失点儿东西是小事,人没有压坏,总算万幸。
thiệt hại chút ít của cải là chuyện nhỏ, người không chết là may lắm rồi.
损失点儿东西是小事,人没有压坏,总算万幸。
thiệt hại chút ít của cải là chuyện nhỏ, người không chết là may lắm rồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 万
| muôn | 万: | muôn vạn |
| vàn | 万: | vô vàn |
| vạn | 万: | muôn vạn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 幸
| hạnh | 幸: | hân hạnh, vinh hạnh; hạnh phúc |
| may | 幸: | may mắn, rủi may |

Tìm hình ảnh cho: 万幸 Tìm thêm nội dung cho: 万幸
