Chữ 𢩪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢩪, chiết tự chữ TRÌU, TRÍU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢩪:

𢩪

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢩪

𢩪

Chiết tự chữ 𢩪

[]

U+022A6A, tổng 5 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢩪

Nghĩa Trung Việt của từ 𢩪



tríu, như "tríu xuống; tríu mến" (vhn)
trìu, như "trìu mến" (btcn)

Chữ gần giống với 𢩪:

, , , , , , , , , , 𢩪,

Chữ gần giống 𢩪

Tự hình:

Tự hình chữ 𢩪 Tự hình chữ 𢩪 Tự hình chữ 𢩪 Tự hình chữ 𢩪

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢩪

trìu𢩪:trìu mến
tríu𢩪:tríu xuống; tríu mến
𢩪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢩪 Tìm thêm nội dung cho: 𢩪