Chữ 䱸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䱸, chiết tự chữ SẤU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䱸:

䱸

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䱸

䱸

Chiết tự chữ 䱸

[]

U+4C78, tổng 21 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: sou1;
Việt bính: caau1 saau1 saau2;

䱸

Nghĩa Trung Việt của từ 䱸


sấu, như "cá sấu" (vhn)

Chữ gần giống với 䱸:

䱵, 䱶, 䱷, 䱸, 䱹, 䱺, 䱻, 䱼, 䱽, 䲢, 䲣, 䲤, 鰜, 鰞, 鰟, 鰣, 鰤, 鰥, 鰧, 鰨, 鰩, 鰭, 鰮, 鰯, 𩹹, 𩺋, 𩺌, 𩺗, 𩺡, 𩺢, 𩺣, 𩺤, 𩺥, 𩺦, 𩺧, 𩺨, 𩺩, 𩺪,

Dị thể chữ 䱸

𫠑,

Chữ gần giống 䱸

Tự hình:

Tự hình chữ 䱸 Tự hình chữ 䱸 Tự hình chữ 䱸 Tự hình chữ 䱸

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䱸

sấu䱸:cá sấu
䱸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䱸 Tìm thêm nội dung cho: 䱸