cựu vũ
Mưa cũ, chỉ bạn cũ. § Đỗ Phủ nằm bệnh ở Trường An, nhớ bạn cũ tuy trời mưa cũng đến thăm, nay các người bạn mới không như vậy. ◇Đỗ Phủ 杜甫:
Thường thì xa mã chi khách, cựu, vũ lai; kim, vũ bất lai
常時車馬之客, 舊, 雨來; 今, 雨不來 (Thu thuật 秋述) Lúc thường khách ngựa xe, xưa, trời mưa lại; nay, trời mưa không lại.
Nghĩa của 旧雨 trong tiếng Trung hiện đại:
bạn cũ。比喻老朋友(杜甫《秋述》:"卧病长安旅次,多雨,...常时车马之客,旧,雨来,今,雨不来。"后人就把"旧"和"雨"联用作老朋友讲)。
旧雨重逢。
bạn cũ gặp lại nhau.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舊
| cựu | 舊: | cựu học sinh, lính cựu, cựu binh; thủ cựu |
| lâu | 舊: | lâu (cỏ lâu, mầm ăn được) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雨
| vũ | 雨: | phong vũ biểu |

Tìm hình ảnh cho: 舊雨 Tìm thêm nội dung cho: 舊雨
