Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不旋踵 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùxuánzhǒng] 书
không trở tay kịp; không kịp quay gót。来不及转身,比喻时间极短(踵:脚跟)。
không trở tay kịp; không kịp quay gót。来不及转身,比喻时间极短(踵:脚跟)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 旋
| toàn | 旋: | toàn (quay vòng; phút trót) |
| triền | 旋: | triền (xoay vòng; trở về) |
| triệng | 旋: | triệng qua |
| trình | 旋: | trùng trình |
| tuyền | 旋: | đen tuyền |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 踵
| chủng | 踵: | chủng tiếp (nối gót) |

Tìm hình ảnh cho: 不旋踵 Tìm thêm nội dung cho: 不旋踵
