Từ: 不旋踵 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不旋踵:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 不 • 旋 • 踵

Nghĩa của 不旋踵 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùxuánzhǒng] 书
không trở tay kịp; không kịp quay gót。来不及转身,比喻时间极短(踵:脚跟)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất不:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 旋

toàn旋:toàn (quay vòng; phút trót)
triền旋:triền (xoay vòng; trở về)
triệng旋:triệng qua
trình旋:trùng trình
tuyền旋:đen tuyền

Nghĩa chữ nôm của chữ: 踵

chủng踵:chủng tiếp (nối gót)
不旋踵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不旋踵 Tìm thêm nội dung cho: 不旋踵