Từ: 气态 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 气态:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 气态 trong tiếng Trung hiện đại:

[qìtài] trạng thái khí; tính chất khí。物质的气体状态, 是物质存在的一种形态。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 气

khí:không khí, khí quyển

Nghĩa chữ nôm của chữ: 态

thái:phong thái, hình thái
气态 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 气态 Tìm thêm nội dung cho: 气态