Từ: 不言而喻 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不言而喻:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 不 • 言 • 而 • 喻

Nghĩa của 不言而喻 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùyánéryù] không nói cũng rõ; không nói cũng hiểu; hai năm rõ mười。不用说就可以明白。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất不:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 言

ngôn言:ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn
ngỏn言:ngỏn ngoẻn
ngồn言:ngồn ngộn
ngổn言:ngổn ngang
ngộn言:ngộn ngộn
ngủn言:cụt ngủn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 而

nhi而:nhi (liên từ: mà sau đó): nhi hậu (sau đó), nhi thả (mà còn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 喻

dầu喻:dầu mỏ
dẩu喻:dẩu môi
dẫu喻:dẫu rằng, dẫu sao
dỗ喻:cám dỗ; dạy dỗ; dỗ dành
dụ喻:phúng dụ; tỉ dụ
nhủ喻:khuyên nhủ
rủ喻:nói rủ rỉ, rủ nhau
不言而喻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不言而喻 Tìm thêm nội dung cho: 不言而喻