Cao su chống va đập cửa
Chữ 庼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 庼, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 庼:
庼
Pinyin: qing3;
Việt bính: ;
庼
Nghĩa Trung Việt của từ 庼
Nghĩa của 庼 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (廎)
[qǐng]
Bộ: 广 - Yểm
Số nét: 14
Hán Việt: KHOẢNH
gian phòng nhỏ。小厅堂。
[qǐng]
Bộ: 广 - Yểm
Số nét: 14
Hán Việt: KHOẢNH
gian phòng nhỏ。小厅堂。
Dị thể chữ 庼
廎,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 庼 Tìm thêm nội dung cho: 庼
