Cao su chống va đập cửa
cao quan
Quan lại chức vị cao.
◎Như:
cao quan hậu lộc
高官厚祿.
Nghĩa của 高官 trong tiếng Trung hiện đại:
[gāoguān] 1. quan lớn; quan to。官位高的人。
2. đại thần; quan đại thần。大臣的职务。
2. đại thần; quan đại thần。大臣的职务。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 高
| cao | 高: | cao lớn; trên cao |
| sào | 高: | sào ruộng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 官
| quan | 官: | quan lại |

Tìm hình ảnh cho: 高官 Tìm thêm nội dung cho: 高官
