Từ: 苍铅 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 苍铅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 苍铅 trong tiếng Trung hiện đại:

[cāngqiān] bít-mút (nguyên tố bismuth; ký hiệu Bi.)。"铋"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 苍

thương:thương (màu lam, lục thẫm)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 铅

duyên:duyên hải
苍铅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 苍铅 Tìm thêm nội dung cho: 苍铅