Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 中跑 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōngpǎo] chạy vừa (cự li vừa trong thi chạy, nam bao gồm 800m, 1.500m và 3.000m, nữ chạy 800m và 1.500m)。中距离赛跑。包括男子800米、1,500米、3,000米,女子800米、1,500米。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 跑
| bão | 跑: | bão điện (lượng điện hư hao) |

Tìm hình ảnh cho: 中跑 Tìm thêm nội dung cho: 中跑
