Chữ 荗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 荗, chiết tự chữ MẬU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 荗:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 荗

Chiết tự chữ mậu bao gồm chữ 草 戍 hoặc 艸 戍 hoặc 艹 戍 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 荗 cấu thành từ 2 chữ: 草, 戍
  • tháu, thảo, xáo
  • thú
  • 2. 荗 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 戍
  • tháu, thảo
  • thú
  • 3. 荗 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 戍
  • thảo
  • thú
  • []

    U+8357, tổng 9 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: shu4, yao2;
    Việt bính: seot6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 荗


    mậu, như "mậu tài" (gdhn)

    Chữ gần giống với 荗:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 荗

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 荗 Tự hình chữ 荗 Tự hình chữ 荗 Tự hình chữ 荗

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 荗

    mậu:mậu tài
    荗 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 荗 Tìm thêm nội dung cho: 荗