Từ: 困守 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 困守:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 困 • 守

Nghĩa của 困守 trong tiếng Trung hiện đại:

[kùnshǒu] cố thủ (trong tình trạng khó khăn)。在被围困的情况下坚守(防地)。
困守孤城。
một mình cố thủ trong thành

Nghĩa chữ nôm của chữ: 困

khuôn困:rập khuôn
khốn困:khốn đốn, khốn khổ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 守

thú守:thái thú
thủ守:thủ (canh, nghe lời)
困守 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 困守 Tìm thêm nội dung cho: 困守