bán nhật
Nửa ngày, một buổi. ☆Tương tự:
bán thiên
半天.Một hồi lâu.
◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢:
Trụy Nhi thính thuyết, dã bán nhật bất ngôn ngữ
墜兒聽說, 也半日不言語 (Đệ nhị thập thất hồi) Trụy Nhi nghe nói, (thừ ra) một lúc không nói năng. ☆Tương tự:
bán không
半空,
ngận cửu
很久.
Nghĩa của 半日 trong tiếng Trung hiện đại:
2. khá lâu; cả buổi。相当长的一段时间,颇久。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 半
| ban | 半: | bảo ban |
| bán | 半: | bán sống bán chết |
| bướng | 半: | bướng bỉnh |
| bận | 半: | bận rộn |
| bớn | 半: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 日
| nhạt | 日: | nhạt nhẽo |
| nhật | 日: | cách nhật |
| nhặt | 日: | khoan nhặt |
| nhựt | 日: | nhựt kí (nhật kí) |

Tìm hình ảnh cho: 半日 Tìm thêm nội dung cho: 半日
