Cao su chống va đập cửa

Từ: 亂草 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 亂草:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

loạn thảo
Cỏ rậm.Chữ viết thảo khó đọc.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 亂

loàn:lăng loàn
loán: 
loạn:nổi loạn
loạng: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 草

tháu:viết tháu (viết thảo)
thảo:thảo mộc, thảo nguyên
xáo:xáo trộn, xáo măng, xào xáo; xông xáo
亂草 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 亂草 Tìm thêm nội dung cho: 亂草