Cao su chống va đập cửa
Từ: trao thưởng có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ trao thưởng:
Dịch trao thưởng sang tiếng Trung hiện đại:
授奖 《颁发奖品或奖状。》lễ trao thưởng.授奖大会。
Nghĩa chữ nôm của chữ: trao
| trao | 𢭂: | trao đổi, trao tay |
| trao | 掉: | trao đổi, trao tay |
| trao | 搔: | trao đổi, trao tay |
Nghĩa chữ nôm của chữ: thưởng
| thưởng | 垧: | thưởng (diện tích rộng 1ha) |
| thưởng | 抢: | thưởng (cướp, giật; vội vàng) |
| thưởng | 搶: | thưởng (cướp, giật; vội vàng) |
| thưởng | 晌: | thưởng (trưa; ban ngày) |
| thưởng | 賞: | thưởng phạt; thưởng thức |
| thưởng | 赏: | thưởng phạt; thưởng thức |

Tìm hình ảnh cho: trao thưởng Tìm thêm nội dung cho: trao thưởng
