Chữ 耞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 耞, chiết tự chữ GIA, RỘI

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 耞:

耞 gia

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 耞

Chiết tự chữ gia, rội bao gồm chữ 耒 加 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

耞 cấu thành từ 2 chữ: 耒, 加
  • doi, lòi, lẫn, lọi, lồi, lỗi, lội, ròi, rồi, rổi, rỗi, rủi
  • chơ, gia
  • gia [gia]

    U+801E, tổng 11 nét, bộ Lỗi 耒
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jia1;
    Việt bính: gaa1;

    gia

    Nghĩa Trung Việt của từ 耞

    (Danh) Nông cụ dùng để đập lúa.
    § Cũng gọi là liên gia
    . Còn viết là liên gia .
    rội, như "rội thức ăn" (vhn)

    Chữ gần giống với 耞:

    , , , ,

    Chữ gần giống 耞

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 耞 Tự hình chữ 耞 Tự hình chữ 耞 Tự hình chữ 耞

    耞 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 耞 Tìm thêm nội dung cho: 耞