Từ: 什物 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 什物:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 什物 trong tiếng Trung hiện đại:

[shíwù] đồ vặt vãnh; đồ lặt vặt。泛指家庭日常应用的衣物及其他零碎用品。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 什

lặt:lặt vặt
thậm:thậm ma (= nàỏ)
thập:thập thò; thập cẩm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 物

vật:súc vật
什物 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 什物 Tìm thêm nội dung cho: 什物