Cao su chống va đập cửa

Chữ 橅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 橅, chiết tự chữ MÔ, VỒ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 橅:

橅 mô

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 橅

Chiết tự chữ mô, vồ bao gồm chữ 木 無 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

橅 cấu thành từ 2 chữ: 木, 無
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • mô, vô
  • []

    U+6A45, tổng 16 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: mo2, mu2;
    Việt bính: mou4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 橅

    Cũng như chữ .

    vồ, như "cái vồ" (vhn)
    mô, như "mô phỏng, mô bản" (btcn)

    Chữ gần giống với 橅:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 樿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣚕, 𣚮, 𣚺, 𣚽, 𣛜, 𣛟, 𣛠, 𣛡, 𣛢, 𣛣, 𣛤, 𣛥, 𣛦, 𣛧, 𣛨, 𣛩, 𣛪, 𣛭, 𣛯,

    Dị thể chữ 橅

    𬂠,

    Chữ gần giống 橅

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 橅 Tự hình chữ 橅 Tự hình chữ 橅 Tự hình chữ 橅

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 橅

    :mô phỏng, mô bản
    vồ:cái vồ
    橅 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 橅 Tìm thêm nội dung cho: 橅