Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 搀杂 trong tiếng Trung hiện đại:
[chānzá] trộn lẫn; hoà lẫn; để lẫn。混杂;使混杂。
别把不同的种子搀杂在一起。
đừng để lẫn những hạt giống khác.
劳动的号子声和机器的隆隆声搀杂在一起。
tiếng còi lao động hoà lẫn với tiếng máy kêu ầm ầm.
别把不同的种子搀杂在一起。
đừng để lẫn những hạt giống khác.
劳动的号子声和机器的隆隆声搀杂在一起。
tiếng còi lao động hoà lẫn với tiếng máy kêu ầm ầm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 搀
| sàm | 搀: | sàm (xốc cánh tay mà nâng); sàm tạp (pha trộn) |
| sọm | 搀: | già sọm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 杂
| tạp | 杂: | tạp chí, tạp phẩm |

Tìm hình ảnh cho: 搀杂 Tìm thêm nội dung cho: 搀杂
