Chữ 䕫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䕫, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䕫:

䕫

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䕫

䕫

Chiết tự chữ 䕫

[]

U+456B, tổng 22 nét, bộ Thảo 艹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: kui2;
Việt bính: kwai4;

䕫

Nghĩa Trung Việt của từ 䕫


Chữ gần giống với 䕫:

䕦, 䕧, 䕨, 䕩, 䕪, 䕫, 䕬, 䕭, 䕮, 䕯, 䕰, 䕱, 䕲, 蘆, 藺,

Chữ gần giống 䕫

Tự hình:

Tự hình chữ 䕫 Tự hình chữ 䕫 Tự hình chữ 䕫 Tự hình chữ 䕫

䕫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䕫 Tìm thêm nội dung cho: 䕫